parenthetical expression

parenthetical expression

A student adds a parenthetical expression to a sentence in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Một cụm từ hoặc câu được chèn vào trong câu chính, thường được đặt trong dấu ngoặc đơn, dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang, để bổ sung thông tin, giải thích hoặc nhận xét không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp chính của câu. còn được gọi là "parenthetical" (cụm từ chêm xen).

dụ sử dụng
  • (Bài viết của anh ấy đầy rẫy những cụm từ chêm xen trong ngoặc đơn.)
  • (Tác giả đã dùng một cụm từ chêm xen trong ngoặc đơn để làm ngày tháng.)
  • (Một cụm từ chêm xen có thể thêm chi tiết phụ không làm gián đoạn mạch văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng dấu ngoặc đơn: (Dự án [vốn bị trì hoãn] hiện đã hoàn tất.)
  • Dùng dấu phẩy: (Anh trai tôi, một họa sĩ lành nghề, đã giúp thiết kế.)
  • Dùng dấu gạch ngang: (Câu trả lờiđơn giản một cách đáng ngạc nhiênđã bị bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenthetical (danh từ/ tính từ): dạng rút gọn của "parenthetical expression"; cũng có nghĩa "thuộc về dấu ngoặc đơn".
    • The sentence contains a parenthetical. (Câu này chứa một cụm từ chêm xen.)
  • Parenthetical remark (cụm danh từ): nhận xét chêm xen.
  • Parenthesis (danh từ): dấu ngoặc đơn (thường dùngsố nhiều "parentheses").
    • The information is in parentheses. (Thông tin nằm trong ngoặc đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interjection (danh từ): sự xen vào (thường dùng trong ngữ pháp, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Insertion (danh từ): sự chèn vào.
  • Aside (danh từ): lời nói riêng, lời tâm sự (trong kịch hoặc hội thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parenthetical expression". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ insert (chèn vào): - Insert a parenthetical expression into the text. (Chèn một cụm từ chêm xen vào văn bản.)

Thành ngữ liên quan
  • In parentheses: trong ngoặc đơn (nghĩa đen nghĩa bóng, chỉ điều đó không chính thức).
    • He added his comment in parentheses. (Anh ấy thêm nhận xét của mình trong ngoặc đơn.)
  • By the way: nhân tiện (thường dùng để giới thiệu một parenthetical expression trong hội thoại).
    • By the way, the meeting is canceled. (Nhân tiện, cuộc họp đã bị hủy.)